Công cụ tính tỷ lệ tăng lương Hàn Quốc

Nhập mức lương trước đây và hiện tại để xem tỷ lệ tăng (%), chênh lệch theo năm, thay đổi theo tháng, và khi cần, cả mức biến động quy đổi USD.

Nhập mức lương trước khi tăng.

Đơn vị:

Nhập mức lương sau khi tăng.

Đơn vị:
So sánh tỷ giá

Nhập ngày bắt đầu áp dụng của mức lương cũ và mới để so sánh mức biến động theo USD dựa trên tỷ giá cơ sở USD/KRW của từng ngày.

💰

Nhập mức lương trước đây và hiện tại
để xem ngay tỷ lệ thay đổi

Giới hạn trách nhiệm pháp lý (Tuyên bố miễn trừ)

Tỷ lệ tăng lương, so sánh lương tháng và giá trị quy đổi USD mà công cụ này hiển thị chỉ là thông tin tham khảo dựa trên dữ liệu bạn nhập và dữ liệu tỷ giá công khai. Kết quả thực tế có thể khác tùy điều khoản hợp đồng, cấu trúc tiền lương, thời điểm đổi tiền và tỷ giá giao dịch thực tế. Trước khi đưa ra quyết định quan trọng về đàm phán lương, ký hợp đồng, thuế hoặc lao động, hãy xác nhận lại với công ty hoặc chuyên gia phù hợp.

Khám phá các công cụ liên quan

Những điều nên lưu ý trước khi so sánh lương

Công cụ này phù hợp nhất với trường hợp nào

Công cụ này được thiết kế để so sánh lương năm trước thuế cố định trước và sau khi tăng lương, đánh giá hoặc chuyển việc.

Nó đặc biệt hữu ích khi bạn muốn trả lời nhanh các câu hỏi như 'Lương của tôi tăng bao nhiêu phần trăm?' hoặc 'Offer ở Hàn Quốc này chênh lệch annual salary bao nhiêu?'

Số liệu theo tháng chỉ là giá trị tham khảo

Số liệu theo tháng hiển thị ở đây chỉ là giá trị tham khảo từ lương năm ÷ 12, rồi được làm tròn đến won gần nhất.

Số tiền thực tế trên bảng lương Hàn Quốc có thể khác nếu gói lương có làm thêm cố định, trợ cấp thôi việc trong annual package, thưởng quý, khoản không chịu thuế hoặc cấu trúc chia 13 phần.

Khi nào so sánh USD có ý nghĩa

Ngay cả khi lương bằng KRW không đổi, giá trị quy đổi sang USD vẫn có thể biến động mạnh khi tỷ giá thay đổi. Điều này đặc biệt hữu ích với lao động nước ngoài, người sống ở nước ngoài và các nhóm HR toàn cầu đang so sánh offer tại Hàn Quốc.

Tuy nhiên, giá trị USD ở đây dựa trên tỷ giá cơ sở của Korea Eximbank và nên được xem là phép tính tham khảo, không phải báo giá giao dịch thực tế của ngân hàng.

Ad slot (slot: salary-calc-mid)

Câu hỏi thường gặp

Tỷ lệ tăng lương được tính như thế nào?

(Lương hiện tại − Lương trước đây) ÷ Lương trước đây × 100. Ví dụ, từ 40,000,000 lên 42,000,000 KRW là tăng 5%.

Số liệu theo tháng là trước thuế hay sau thuế?

Đây là mức lương tháng trước thuế (lương năm ÷ 12). Thu nhập thực nhận sẽ thay đổi tùy theo thuế, bảo hiểm và các khoản khấu trừ khác.

Có thể tính trường hợp giảm lương không?

Có. Nếu lương hiện tại thấp hơn lương trước đây, hệ thống sẽ tự động hiển thị tỷ lệ âm và số tiền giảm.

Nên nhập lương trước thuế hay sau thuế?

Hãy nhập tổng lương năm trước thuế. Nếu muốn so sánh mức thực nhận, bạn nên dùng công cụ tính lương thực nhận riêng vì thuế, bảo hiểm, thu nhập không chịu thuế và số người phụ thuộc có thể làm thay đổi kết quả.

Vì sao số liệu theo tháng có thể khác lương tháng trong hợp đồng?

Số liệu theo tháng ở đây chỉ là giá trị tham khảo từ lương năm ÷ 12. Trong cấu trúc lương của Hàn Quốc, con số thực tế có thể khác nếu gói lương có làm thêm cố định, trợ cấp thôi việc nằm trong annual package, thưởng quý, khoản không chịu thuế hoặc chia lương thành 13 phần.

So sánh USD dùng loại tỷ giá nào?

So sánh USD dùng tỷ giá cơ sở USD/KRW của Korea Eximbank theo ngày hiệu lực lương mà bạn nhập. Giá trị này hữu ích để tham khảo, nhưng không phải là tỷ giá giao dịch thực tế tại ngân hàng.

Có nên gộp thưởng, RSU hay sign-on bonus vào đây không?

Công cụ này phù hợp nhất để so sánh lương năm cố định. Nếu gói thu nhập có thưởng hiệu suất, RSU, stock option hoặc sign-on bonus một lần, nên so sánh riêng các phần đó để chính xác hơn.

Nguồn & Tài liệu tham khảo

Công cụ tính toán này được phát triển dựa trên dữ liệu công khai sau đây.

Cập nhật lần cuối:
Ad slot (slot: salary-calc-bottom)