Phụ phí nhiên liệu Hàn Quốc 10/2026 — Korean Air, Asiana 9/2026 mức 21; nội địa 20,900~22,000 won
Tổng quan nhanh
- Quốc tế 10/2026
- Chưa được các hãng công bố tính đến 15/9
- Kỳ tính cho 10/2026
- Giá nhiên liệu máy bay Singapore trung bình 16/8–15/9
- Căn cứ áp dụng
- Ngày phát hành vé, không phải ngày bay (Air Premia: ngày thanh toán)
- Korean Air 9/2026
- Một chiều khởi hành từ Hàn Quốc 48,000~354,000 won
- Asiana Airlines 9/2026
- Một chiều 52,000~290,100 won
- Nội địa 10/2026
- Korean Air, Asiana, Trinity 20,900 won; Jeju Air, Jin Air, Eastar Jet 22,000 won
- Thay đổi sau khi mua
- Tăng cũng không thu chênh lệch, giảm cũng không hoàn lại
- Mức 9/2026
- Mức 21 (công bố của Asiana Airlines)
Tính đến 15/9, phụ phí nhiên liệu quốc tế 10/2026 chưa được các hãng hàng không công bố. Mức 10/2026 được xác định từ giá nhiên liệu máy bay Singapore trung bình trong giai đoạn 16/8 đến 15/9. Mức 9/2026 đang áp dụng là mức 21 theo công bố của Asiana Airlines, với phụ phí một chiều khởi hành từ Hàn Quốc 48,000~354,000 won trên Korean Air và 52,000~290,100 won trên Asiana Airlines. Phụ phí nhiên liệu tính theo ngày phát hành vé chứ không phải ngày bay, nên vé phát hành đến 30/9 vẫn mang mức 9/2026. Phụ phí nội địa 10/2026 đã được công bố: 20,900 won một chiều trên Korean Air, Asiana Airlines và Trinity Airways, và 22,000 won trên Jeju Air, Jin Air và Eastar Jet.
Phụ phí nhiên liệu quốc tế 10/2026 — chưa công bố tính đến 15/9
Tính đến 2 giờ chiều ngày 15/9, chưa có hãng hàng không nào công bố phụ phí nhiên liệu quốc tế 10/2026. Các công bố quốc tế mới nhất của Korean Air, Asiana Airlines, Jeju Air, Eastar Jet, Trinity Airways và Air Premia đều là của 9/2026.
Theo công bố của Asiana Airlines, kỳ tính giá nhiên liệu là "từ ngày 16 của tháng cách trước 2 tháng đến hết ngày 15 của tháng liền trước tháng áp dụng" (유류할증료 적용월의 전전월 16일~전월 15일까지). Mức 10/2026 được xác định từ mức trung bình giữa 16/8 và 15/9. Korean Air đã công bố mức 6/2026 vào 18/5, mức 7/2026 vào 16/6, mức 8/2026 vào 16/7 và mức 9/2026 vào 18/8.
Dự báo của báo chí khác nhau. Maeil Business Newspaper (8/9) đưa tin dự báo của chuyên gia Eugene Investment & Securities rằng "mức 22 sẽ được duy trì thêm trong 10/2026", còn Digital Times (10/9) đưa tin dự báo "quanh mức 23". Mức 9/2026 là mức 21.
Phụ phí nhiên liệu áp dụng theo ngày phát hành vé, bất kể ngày bay. Nếu phát hành vé đến 30/9, mức 9/2026 được áp dụng dù ngày bay rơi vào 10/2026 trở đi. Air Premia dùng ngày thanh toán thay cho ngày phát hành vé.
Phụ phí nhiên liệu 9/2026 của Korean Air — một chiều khởi hành từ Hàn Quốc 48,000~354,000 won
Đây là phụ phí nhiên liệu quốc tế khởi hành từ Hàn Quốc mà Korean Air công bố ngày 18/8. Có 9 khoảng cách, trong đó khoảng 6,500~9,999 dặm bao gồm New York, Boston và Toronto đắt nhất. Trẻ em dưới 2 tuổi không chiếm ghế được miễn, và không có đối tượng giảm giá.
| Khoảng cách (dặm) | Tuyến chính | 8/2026 | 9/2026 |
|---|---|---|---|
| ~499 | Incheon–Shenyang, Qingdao, Dalian, Yanji, Fukuoka | 35,200 won | 48,000 won |
| 500~999 | Incheon–Shanghai, Beijing, Narita, Osaka, Taipei, Sapporo, Okinawa; Gimpo–Haneda | 49,600 won | 66,000 won |
| 1,000~1,499 | Incheon–Guangzhou, Hong Kong, Ulaanbaatar, Macau | 64,000 won | 91,500 won |
| 1,500~1,999 | Incheon–Manila, Hanoi, Cebu, Da Nang | 80,000 won | 109,500 won |
| 2,000~2,999 | Incheon–Bangkok, Singapore, Ho Chi Minh City, Guam, Nha Trang, Phu Quoc | 99,200 won | 153,000 won |
| 3,000~3,999 | Incheon–Jakarta, Denpasar | 100,800 won | 156,000 won |
| 4,000~4,999 | Incheon–Dubai, Honolulu, Brisbane, Istanbul | 160,000 won | 216,000 won |
| 5,000~6,499 | Incheon–London, Los Angeles, Paris, Sydney, Frankfurt | 225,600 won | 325,500 won |
| 6,500~9,999 | Incheon–New York, Dallas, Boston, Chicago, Toronto | 259,200 won | 354,000 won |
Phụ phí nhiên liệu 9/2026 của Asiana Airlines — mức 21, một chiều 52,000~290,100 won
Đây là phụ phí nhiên liệu cho chuyến bay quốc tế từ Hàn Quốc mà Asiana Airlines đăng trong công bố dành cho đại lý du lịch ngày 18/8. Công bố ghi "thu ở mức 21" (21 단계 징수), và thời gian áp dụng từ 1/9/2026 đến 30/9 (theo ngày phát hành vé). Đắt nhất là các tuyến châu Mỹ, châu Âu và Sydney ở khoảng cách đường tròn lớn từ 5,000 dặm trở lên.
| Khoảng cách (dặm) | Tuyến chính | 8/2026 | 9/2026 |
|---|---|---|---|
| ~499 | Fukuoka, Yanji, Qingdao, Dalian | 36,600 won | 52,000 won |
| 500~999 | Osaka, Nagoya, Tokyo, Okinawa, Sapporo, Shanghai, Beijing, Taipei | 53,400 won | 76,500 won |
| 1,000~1,499 | Guangzhou, Chongqing, Hong Kong, Ulaanbaatar | 70,200 won | 99,600 won |
| 1,500~1,999 | Manila, Hanoi, Da Nang, Cebu, Saipan | 86,900 won | 124,100 won |
| 2,000~2,499 | Ho Chi Minh City, Bangkok, Guam, Phu Quoc, Nha Trang, Chiang Mai | 103,700 won | 147,200 won |
| 2,500~2,999 | Phuket, Singapore, Almaty | 120,500 won | 171,800 won |
| 3,000~3,999 | Tashkent, Jakarta | 137,300 won | 194,900 won |
| 4,000~4,999 | Istanbul | 170,800 won | 242,500 won |
| 5,000~ | Los Angeles, New York, Sydney, Frankfurt, Paris, London, Rome | 202,900 won | 290,100 won |
Phụ phí nhiên liệu quốc tế 9/2026 của Jeju Air, Eastar Jet, Trinity Airways và Air Premia
Các hãng hàng không giá rẻ (LCC) công bố theo đơn vị khác nhau. Jeju Air và Eastar Jet công bố bằng USD, Trinity Airways bằng won, Air Premia bằng USD. Mức 9/2026 của Jeju Air và Eastar Jet giống nhau: USD 33, 42, 50, 60, 68 và 79.
Trinity Airways là tên mới mà T'way Air (티웨이항공) đổi từ 10/9/2026. Air Premia thu phụ phí nhiên liệu theo ngày thanh toán thay vì ngày phát hành vé.
| Hàng không | Khoảng ngắn nhất | Khoảng dài nhất | Căn cứ |
|---|---|---|---|
| Jeju Air | Dưới 500 dặm, ví dụ Fukuoka, Qingdao — USD 33 | Từ 2,500 dặm trở lên, ví dụ Singapore, Denpasar — USD 79 | Ngày phát hành vé |
| Eastar Jet | Nhóm 1 (Fukuoka, Osaka khởi hành từ Busan, v.v.) USD 33 | Nhóm 6 (Almaty) USD 79 | Ngày phát hành vé |
| Trinity Airways | Dưới 600 dặm: 36,200 won | Từ 5,000 dặm trở lên: 247,500 won | Ngày phát hành vé |
| Air Premia | Tối đa 999 dặm (Narita, Sapporo) USD 37 | Từ 6,500 dặm trở lên (Washington D.C., New York) USD 228 | Ngày thanh toán |
Phụ phí nhiên liệu nội địa 10/2026 — chia thành 20,900 won và 22,000 won
Các hãng hàng không công bố phụ phí nhiên liệu nội địa 10/2026 trong khoảng từ 3/9 đến 10/9. Korean Air, Asiana Airlines và Trinity Airways là 20,900 won một chiều; Jeju Air, Jin Air và Eastar Jet là 22,000 won một chiều. Số tiền đã bao gồm thuế giá trị gia tăng và áp dụng cho vé phát hành từ 1/10 đến 31/10.
Asiana Airlines công bố rằng không thu phụ phí nhiên liệu nội địa trên các chặng nội địa nằm trong vé quốc tế.
| Hàng không | 8/2026 | 9/2026 | 10/2026 |
|---|---|---|---|
| Korean Air | 16,500 won | 20,900 won | 20,900 won |
| Asiana Airlines | 16,500 won | 20,900 won | 20,900 won |
| Trinity Airways | 16,500 won | 19,800 won | 20,900 won |
| Jeju Air | 16,500 won | 20,900 won | 22,000 won |
| Jin Air | 16,500 won | 20,900 won | 22,000 won |
| Eastar Jet | 16,500 won | 20,900 won | 22,000 won |
Cách xác định phụ phí nhiên liệu — bình quân nhiên liệu máy bay Singapore, 33 mức, theo ngày phát hành vé
Giá nhiên liệu chuẩn — Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông giải thích giá nhiên liệu chuẩn của phụ phí nhiên liệu quốc tế là chỉ giá nhiên liệu máy bay thị trường giao ngay Singapore (MOPS), và ghi rằng các hãng hàng không Hàn Quốc mua phần lớn nhiên liệu máy bay theo chuẩn MOPS.
Mức — Tài liệu năm 2016 của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông ghi rằng phụ phí có 33 mức và được thu khi giá nhiên liệu máy bay trung bình từ 150 cent mỗi gallon trở lên. Báo cáo Dịch vụ Giao thông Hàng không 2018 giải thích rằng sau mốc 150 cent, mỗi lần giá tăng 10 cent mỗi gallon thì phụ phí nhiên liệu cũng tăng theo.
Khoảng cách — Từ 5/2016 hệ thống chuyển sang thu theo nhóm dựa trên khoảng cách bay, và phạm vi của các khoảng do hãng hàng không quy định. Ranh giới giữa các khoảng và số tiền khác nhau giữa các hãng.
Quy đổi sang won — Korean Air, Asiana Airlines và Trinity Airways quy đổi số tiền quy định bằng USD sang won theo tỷ giá trung bình của cùng kỳ với kỳ tính giá nhiên liệu.
Nếu thay đổi sau khi mua — Korean Air, Jeju Air, Eastar Jet, Trinity Airways và Air Premia đều công bố rằng nếu sau khi mua, đến thời điểm bay phụ phí nhiên liệu tăng thì không thu phần chênh lệch, và nếu giảm thì cũng không hoàn lại.
Miễn trừ — Trẻ em dưới 2 tuổi không chiếm ghế được miễn. Asiana Airlines ghi rằng phụ phí áp dụng cho mọi vé có trả phí và không trả phí, kể cả vé bằng dặm; Jeju Air và Trinity Airways ghi rằng áp dụng cho mọi vé có trả phí và không trả phí.
Cái gọi là "thuế nhiên liệu" (유류세) trên vé máy bay, theo tên gọi chính thức trong công bố của hãng hàng không, là phụ phí nhiên liệu. Báo cáo năm 2018 của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông ghi rằng nhiên liệu máy bay dùng cho chuyến bay quốc tế ban đầu được miễn thuế.
Xu hướng phụ phí nhiên liệu quốc tế gần đây — từ mức 33 trong 5/2026 xuống mức 14 trong 8/2026, mức 21 trong 9/2026
Phụ phí nhiên liệu quốc tế năm 2026 đứng ở mức cao nhất là mức 33 trong 5/2026, giảm xuống mức 14 trong 8/2026, rồi lại tăng lên mức 21 trong 9/2026. Phụ phí một chiều của Korean Air cho khoảng 6,500~9,999 dặm bao gồm New York và các tuyến tương tự là 564,000 won trong 5/2026, 259,200 won trong 8/2026 và 354,000 won trong 9/2026.
| Tháng áp dụng (phát hành vé) | Mức | Korean Air một chiều thấp~cao |
|---|---|---|
| 5/2026 | Mức 33 | 75,000~564,000 won |
| 6/2026 | Mức 27 | 61,500~451,500 won |
| 7/2026 | Mức 19 | 46,400~344,000 won |
| 8/2026 | Mức 14 | 35,200~259,200 won |
| 9/2026 | Mức 21 | 48,000~354,000 won |
| 10/2026 | Chưa công bố tính đến 15/9 | Chưa công bố tính đến 15/9 |
Câu hỏi thường gặp
Khi nào phụ phí nhiên liệu 10/2026 được công bố?
Tính đến 2 giờ chiều ngày 15/9, chưa có hãng hàng không nào công bố phụ phí nhiên liệu quốc tế 10/2026. Korean Air đã công bố mức 6/2026 vào 18/5, mức 7/2026 vào 16/6, mức 8/2026 vào 16/7 và mức 9/2026 vào 18/8.
Phụ phí nhiên liệu 10/2026 có tăng lên không?
Tính đến 15/9 chưa được công bố. Maeil Business Newspaper (8/9) đưa tin dự báo của chuyên gia Eugene Investment & Securities rằng mức 22 sẽ được duy trì, còn Digital Times (10/9) đưa tin dự báo quanh mức 23. Mức 9/2026 là mức 21.
Phụ phí nhiên liệu tính theo ngày bay hay ngày phát hành vé?
Korean Air, Asiana Airlines, Jeju Air, Eastar Jet và Trinity Airways áp dụng theo ngày phát hành vé bất kể ngày bay. Air Premia dùng ngày thanh toán.
Mua vé xong nếu phụ phí nhiên liệu tăng thì có phải trả thêm không?
Không phải trả. Công bố của các hãng hàng không ghi rằng dù phụ phí nhiên liệu tăng sau khi mua đến thời điểm bay, phần chênh lệch không được thu, và nếu giảm thì cũng không hoàn lại.
Phụ phí nhiên liệu 9/2026 của Korean Air là bao nhiêu?
Một chiều khởi hành từ Hàn Quốc, từ 48,000 won cho quãng tối đa 499 dặm đến 354,000 won cho quãng 6,500~9,999 dặm. Khoảng 500~999 dặm bao gồm Tokyo và Osaka là 66,000 won, khoảng 2,000~2,999 dặm bao gồm Bangkok và Singapore là 153,000 won.
Phụ phí nhiên liệu nội địa 10/2026 là bao nhiêu?
Theo một chiều, Korean Air, Asiana Airlines và Trinity Airways là 20,900 won; Jeju Air, Jin Air và Eastar Jet là 22,000 won. Đã bao gồm thuế giá trị gia tăng và áp dụng cho vé phát hành trong 10/2026.
Mức phụ phí nhiên liệu được xác định như thế nào?
Được xác định theo giá trung bình của chỉ giá nhiên liệu máy bay Singapore (MOPS) trong kỳ tính. Tài liệu năm 2016 của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông ghi hệ thống 33 mức, thu khi giá từ 150 cent mỗi gallon trở lên, và báo cáo năm 2018 giải thích rằng cứ mỗi lần giá tăng 10 cent thì phụ phí tăng lên.
Trẻ sơ sinh có phải trả phụ phí nhiên liệu không?
Trẻ em dưới 2 tuổi không chiếm ghế được miễn.
Thuế nhiên liệu trên vé máy bay có giống phụ phí nhiên liệu không?
Cái gọi là "thuế nhiên liệu" (유류세) gắn trên vé máy bay, theo tên gọi chính thức trong công bố của hãng hàng không, là phụ phí nhiên liệu. Báo cáo năm 2018 của Bộ Đất đai, Hạ tầng và Giao thông ghi rằng nhiên liệu máy bay dùng cho chuyến bay quốc tế ban đầu được miễn thuế.